Kim loại lỏng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Kim loại lỏng là các kim loại hoặc hợp kim có điểm nóng chảy thấp nên tồn tại ở trạng thái lỏng gần nhiệt độ phòng nhưng vẫn giữ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cao. Chúng duy trì cấu trúc electron tự do của liên kết kim loại dù ở trạng thái lỏng, giúp kết hợp tính linh hoạt của chất lỏng với khả năng dẫn truyền của kim loại.

Khái niệm kim loại lỏng (Liquid Metals)

Kim loại lỏng là nhóm vật liệu kim loại ở trạng thái lỏng trong điều kiện nhiệt độ phòng hoặc chỉ cần được gia nhiệt nhẹ vượt trên điểm nóng chảy. Thuộc tính này khiến chúng trở thành vật liệu lai giữa kim loại truyền thống và chất lỏng, mang đồng thời tính dẫn điện – dẫn nhiệt của kim loại và khả năng biến dạng linh hoạt của chất lỏng. Trong trạng thái lỏng, cấu trúc nguyên tử sắp xếp không định kỳ nhưng vẫn duy trì mật độ electron tự do, tạo nên đặc trưng của liên kết kim loại.

Một trong những ví dụ phổ biến nhất của kim loại lỏng là gallium (Ga) có điểm nóng chảy khoảng 29.8°C, cho phép tan chảy khi tiếp xúc với tay người. Hợp kim eutectic gallium–indium (EGaIn) có điểm nóng chảy thấp hơn nữa, khoảng 15.7°C, giúp chúng tồn tại trong môi trường bình thường mà không cần gia nhiệt bổ sung. Mặt khác, thủy ngân (Hg) là kim loại duy nhất tồn tại ở trạng thái lỏng trong nhiệt độ phòng nhưng có độc tính cao, do đó ít được sử dụng trong công nghệ hiện đại so với gallium và các hợp kim của nó.

Kim loại lỏng có nhiều ứng dụng quan trọng trong khoa học vật liệu, kỹ thuật điện tử, robot mềm và y sinh. Khả năng thay đổi hình dạng dễ dàng mà vẫn giữ được độ dẫn điện ổn định khiến chúng trở thành ứng viên lý tưởng cho các hệ thống mạch uốn cong, thiết bị tự phục hồi, cảm biến áp lực linh hoạt và vật liệu truyền nhiệt. Nghiên cứu hiện nay tập trung mạnh vào việc khai thác toàn diện đặc tính này để tạo ra các thiết bị thế hệ mới.

  • Gallium: không độc, điểm nóng chảy thấp, tương thích sinh học tương đối tốt.
  • EGaIn: hợp kim phổ biến nhất trong điện tử mềm.
  • Thủy ngân: dẫn điện tốt nhưng độc tính cao và bị hạn chế sử dụng.
Kim loại Điểm nóng chảy (°C) Đặc tính nổi bật
Gallium ~29.8 Không độc, dễ tạo hình, ứng dụng trong cảm biến
EGaIn ~15.7 Ổn định, dẫn điện cao, khó bay hơi
Thủy ngân -38.8 Lỏng ở nhiệt độ phòng, độc tính cao

Đặc tính vật lý và hóa học của kim loại lỏng

Kim loại lỏng thể hiện nhiều đặc tính vật lý khác biệt rõ rệt so với kim loại rắn. Một trong những đặc tính quan trọng nhất là sức căng bề mặt cao, thường lớn hơn so với chất lỏng thông thường, khiến giọt kim loại lỏng có dạng cầu rõ rệt. Sức căng bề mặt cao cũng giúp giọt kim loại duy trì cấu trúc ổn định và hạn chế biến dạng khi không có lực tác động trực tiếp. Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt của kim loại lỏng vẫn duy trì ở mức cao nhờ mật độ electron tự do, cho phép chúng hoạt động như chất dẫn điện linh hoạt.

Ở góc độ hóa học, gallium và các hợp kim của nó có xu hướng hình thành lớp oxide mỏng trên bề mặt khi tiếp xúc với không khí. Lớp oxide này rất bền, có độ bám tốt, và đóng vai trò như màng bảo vệ, đồng thời gây ra sự khác biệt đáng kể trong hành vi cơ học của kim loại lỏng. Lớp oxide tạo ra “vỏ bọc” giúp giọt kim loại lỏng duy trì hình dạng và tăng khả năng bám dính lên nhiều loại bề mặt, điều này có thể gây khó khăn trong gia công nhưng đồng thời lại có lợi cho thiết kế mạch điện linh hoạt.

Các đặc tính cơ học của kim loại lỏng thay đổi mạnh mẽ theo điều kiện môi trường. Sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ có thể khiến chúng chuyển pha giữa rắn – lỏng một cách tức thời. Độ nhớt của chúng cao hơn nhiều loại chất lỏng phổ biến, giúp duy trì cấu trúc hình học trong quá trình tác động cơ học. Ngoài ra, kim loại lỏng có thể tương tác mạnh với nhiều kim loại khác thông qua quá trình hòa tan hoặc khuếch tán, đặc biệt là nhôm (Al), điều này cần được chú ý trong thiết kế thiết bị.

  • Sức căng bề mặt cao → giữ hình dạng cầu.
  • Dẫn điện tốt → phù hợp cho điện tử mềm.
  • Lớp oxide gallium → ảnh hưởng đến gia công và xử lý bề mặt.
Tính chất Mức độ Ý nghĩa ứng dụng
Sức căng bề mặt Rất cao Tạo hình ổn định, khó văng bắn
Độ dẫn điện Cao Làm mạch điện tự phục hồi
Oxy hóa bề mặt Tăng bám dính, nhưng gây cản trở gia công

Cơ chế liên kết và cấu trúc nguyên tử

Ở trạng thái lỏng, kim loại vẫn duy trì liên kết kim loại đặc trưng, nhưng cấu trúc sắp xếp của nguyên tử chuyển sang dạng hỗn loạn không tuần hoàn. Mặc dù mất đi trật tự tinh thể như pha rắn, electron trong kim loại lỏng vẫn phân bố tự do và tạo thành "biển electron" bao quanh các ion kim loại. Mật độ electron này quyết định độ dẫn điện cao, tương tự hoặc thậm chí vượt trội hơn so với một số kim loại rắn ở điều kiện tương ứng.

Chuyển động của các nguyên tử trong kim loại lỏng mang tính động mạnh và phụ thuộc vào nhiệt độ. Khi nhiệt độ tăng, mức độ dao động nguyên tử tăng lên, làm giảm nhẹ độ nhớt và tăng khả năng biến dạng. Ngược lại, khi nhiệt độ gần điểm nóng chảy, động năng giảm, tạo điều kiện hình thành cấu trúc bán ổn định có sự liên kết tạm thời giữa các nguyên tử.

Cơ chế liên kết kim loại trong trạng thái lỏng giúp giải thích khả năng tự phục hồi của kim loại lỏng trong các thiết bị điện tử mềm. Khi bị đứt đoạn, các giọt kim loại lỏng có thể tự hợp nhất lại nhờ lực hút điện tích và tương tác bề mặt. Điều này được khai thác trong thiết kế mạch mềm, cảm biến đàn hồi và giao diện điện cực tự phục hồi.

  • Liên kết kim loại vẫn duy trì dù không có cấu trúc tinh thể.
  • Electron tự do quyết định tính dẫn điện cao.
  • Cấu trúc động → khả năng tự phục hồi.

Phân loại các hệ kim loại lỏng

Kim loại lỏng được phân loại dựa trên nguồn gốc, thành phần và điều kiện tồn tại. Nhóm thứ nhất bao gồm kim loại lỏng nguyên tố như thủy ngân hoặc gallium ở trạng thái tinh khiết. Thủy ngân là ví dụ duy nhất có điểm nóng chảy dưới 0°C, cho phép tồn tại tự nhiên ở trạng thái lỏng trong điều kiện phòng; gallium tuy có điểm nóng chảy cao hơn nhưng vẫn dễ dàng tan chảy nhờ nhiệt độ cơ thể người.

Nhóm thứ hai là các hợp kim eutectic như EGaIn hoặc Galinstan (gallium–indium–tin). Các hợp kim này được thiết kế để hạ thấp điểm nóng chảy so với kim loại đơn lẻ, giúp chúng trở nên ổn định hơn và phù hợp với ứng dụng công nghệ. Chúng có độc tính thấp, độ dẫn điện cao và khó bay hơi, trở thành lựa chọn hàng đầu trong robot mềm và mạch điện linh hoạt.

Nhóm thứ ba bao gồm kim loại lỏng ở điều kiện đặc biệt, chẳng hạn kim loại tạo pha lỏng trong môi trường plasma hoặc dưới áp suất cực cao. Dạng kim loại lỏng này được quan tâm chủ yếu trong vật lý lý thuyết, khoa học vật liệu lượng tử và mô phỏng hành vi vật chất trong lõi hành tinh.

Nhóm kim loại lỏng Ví dụ Ứng dụng
Kim loại nguyên tố Hg, Ga Cảm biến, thí nghiệm vật lý
Hợp kim eutectic EGaIn, Galinstan Điện tử mềm, robot mềm
Kim loại lỏng đặc biệt Pha plasma Nghiên cứu lượng tử, mô phỏng vật chất

Cơ chế chuyển pha và phương trình mô tả

Sự chuyển pha từ rắn sang lỏng trong kim loại là kết quả của quá trình phá vỡ trật tự tinh thể khi năng lượng nhiệt vượt quá mức liên kết giữa các nguyên tử. Ở điểm nóng chảy TmT_m, năng lượng tự do Gibbs của pha rắn và pha lỏng trở nên cân bằng, được mô tả bởi phương trình:

Gsolid(Tm)=Gliquid(Tm)G_{solid}(T_m) = G_{liquid}(T_m)

Khi nhiệt độ tiếp tục tăng, cấu trúc tinh thể bị phá vỡ hoàn toàn và kim loại chuyển sang trạng thái lỏng, nơi các nguyên tử dao động tự do và không còn tuân theo mạng tinh thể có trật tự. Đối với các kim loại lỏng có điểm nóng chảy thấp như gallium hoặc EGaIn, tốc độ chuyển pha diễn ra nhanh chóng ngay cả khi có sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ môi trường, giúp chúng trở nên hữu dụng trong các thiết bị yêu cầu phản hồi tức thời.

Sự chuyển pha này không chỉ là biến đổi trạng thái vật lý mà còn ảnh hưởng mạnh đến các thuộc tính điện – nhiệt của vật liệu. Độ dẫn điện giảm nhẹ khi kim loại chuyển sang pha lỏng do electron phải di chuyển trong môi trường nguyên tử dao động mạnh. Ngược lại, độ lưu động của kim loại tăng lên, cho phép chúng dễ dàng thay đổi hình dạng theo lực tác dụng. Nhiều ứng dụng khai thác chính sự thay đổi linh hoạt này để tạo ra cấu trúc cơ điện tử mềm.

  • Điểm nóng chảy quyết định khả năng ứng dụng trong môi trường tự nhiên
  • Sự dao động nguyên tử ảnh hưởng độ dẫn điện
  • Kim loại lỏng eutectic có quá trình chuyển pha nhanh và ổn định
Vật liệu Tính chất chuyển pha Ý nghĩa ứng dụng
Gallium Chuyển pha ở gần 30°C Dễ tan chảy trong thiết bị cảm biến hoặc robot mềm
EGaIn Chuyển pha ở khoảng 15°C Ổn định trong điện tử mềm, mạch uốn cong
Kim loại plasma Chuyển pha trong điều kiện nhiệt cao Nghiên cứu vật chất cực hạn

Ứng dụng của kim loại lỏng trong khoa học và công nghệ

Kim loại lỏng tạo ra bước đột phá trong lĩnh vực điện tử linh hoạt nhờ khả năng duy trì dẫn điện trong khi vẫn có thể biến dạng mạnh. EGaIn có thể kéo dãn, nén hoặc uốn cong mà không làm đứt mạch điện, giúp chế tạo các mạch mềm, cảm biến áp lực, thiết bị wearable và các hệ thống cơ điện tử phỏng sinh học. Đặc biệt, khả năng tự phục hồi khi bị đứt gãy là một ưu điểm vượt trội so với kim loại rắn.

Trong robot mềm, kim loại lỏng đóng vai trò như chất dẫn điện linh hoạt hoặc như chất truyền lực nhờ tính lưu động. Các hệ thống robot mềm dựa trên kim loại lỏng có thể thay đổi hình dạng, vượt qua môi trường hẹp hoặc thực hiện các thao tác mượt mà theo cách mà robot cơ khí truyền thống không thể thực hiện. Một số nghiên cứu gần đây còn cho thấy tiềm năng dùng kim loại lỏng như vật liệu tạo bề mặt thích ứng, có khả năng biến hình theo kích thích điện trường.

Ngoài ra, kim loại lỏng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống trao đổi nhiệt. Nhờ độ dẫn nhiệt cao hơn các chất lỏng thông thường, chúng có thể truyền nhiệt nhanh, phù hợp với các thiết bị năng lượng cao hoặc hệ thống làm mát chip. Các nghiên cứu tại Nature cho thấy gallium và hợp kim liên quan có khả năng khuếch tán nhiệt vượt trội, mở ra khả năng ứng dụng trong hệ thống làm mát siêu vi.

  • Điện tử mềm: mạch tự phục hồi, cảm biến linh hoạt
  • Robot mềm: truyền lực, dẫn điện, biến hình
  • Làm mát công suất cao: truyền nhiệt nhanh, ổn định
  • Y sinh: thiết bị cấy ghép có độ mềm tương thích cơ học
Lĩnh vực Vai trò của kim loại lỏng
Điện tử linh hoạt Tạo mạch điện uốn cong, dây dẫn mềm
Robot mềm Vật liệu dẫn điện tự phục hồi
Y sinh Điện cực mềm, cảm biến gắn cơ thể
Công nghiệp năng lượng Làm mát pin và chip công suất cao

Các thách thức trong nghiên cứu và ứng dụng kim loại lỏng

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, kim loại lỏng cũng gặp không ít thách thức trong thực tiễn. Một trong những vấn đề lớn nhất là quá trình oxy hóa bề mặt. Gallium và các hợp kim của nó tạo thành lớp oxide cứng, bám dính mạnh lên bề mặt rắn, gây khó khăn trong gia công chính xác và làm thay đổi đặc tính cơ học của vật liệu. Lớp oxide này có thể giúp duy trì hình dạng giọt kim loại nhưng đồng thời gây cản trở khi cần kiểm soát dòng chảy.

Độ nhớt cao và khả năng bám dính mạnh của kim loại lỏng khiến việc in mạch, phun tia hoặc điều khiển dòng chảy trở nên phức tạp. Nhiều hệ thống vi cơ điện tử yêu cầu độ chính xác rất cao, do đó cần phát triển các phương pháp xử lý bề mặt để giảm ma sát và kiểm soát tốt hơn tính lưu động của kim loại. Các nghiên cứu mới đang tập trung vào phủ nano, điều chỉnh điện trường và sử dụng môi trường chất lỏng đặc biệt để hạn chế oxy hóa.

Vấn đề an toàn cũng là thách thức lớn, đặc biệt với các kim loại có độc tính như thủy ngân. Dù gallium và indium an toàn hơn, việc phát tán hoặc rò rỉ kim loại lỏng vẫn cần được giám sát nghiêm ngặt trong các thiết bị thương mại. Chi phí sản xuất cao của indium và gallium cũng ảnh hưởng đến việc mở rộng quy mô ứng dụng.

  • Oxy hóa bề mặt gây cản trở điều khiển dòng chảy
  • Độ bám dính cao → khó gia công vi mô
  • Yêu cầu cao về an toàn và tái chế

Hướng phát triển tương lai của kim loại lỏng

Xu hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào phát triển các hợp kim mới có điểm nóng chảy thấp hơn và độ ổn định cao hơn. Việc điều chỉnh thành phần eutectic nhằm tối ưu hóa các tính chất như độ dẫn điện, độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa đang là một hướng tiếp cận giàu tiềm năng. Ngoài ra, các phương pháp điều khiển kim loại lỏng bằng điện trường, từ trường hoặc sóng âm cũng đang mở ra những cơ hội ứng dụng mới trong chế tạo robot siêu nhỏ và hệ thống vi mạch mềm.

Trong lĩnh vực y sinh, kim loại lỏng có thể trở thành vật liệu chủ đạo của các điện cực mềm dùng cho theo dõi sinh học, thiết bị cấy ghép và cảm biến dán da. Tính linh hoạt cơ học giúp giảm sự khác biệt về mô mềm – thiết bị, tăng độ thoải mái và độ bền trong sử dụng lâu dài. Các nghiên cứu trên Science cho thấy gallium có độc tính thấp hơn nhiều kim loại nặng khác, mở ra khả năng sử dụng trong môi trường cơ thể người.

Xu hướng khác là tích hợp kim loại lỏng vào công nghệ bán dẫn thế hệ mới. Nhờ tính dẫn nhiệt cao và mức độ tương thích tốt với silicon, kim loại lỏng có thể tối ưu hóa hệ thống làm mát 3D hoặc trở thành vật liệu truyền dẫn mềm trong chip modul hóa. Những phát triển này đang thúc đẩy sự kết hợp liên ngành giữa khoa học vật liệu, cơ điện tử mềm và nanoengineering.

Đánh giá an toàn và tác động môi trường

An toàn hóa học và môi trường là yếu tố quan trọng trong việc ứng dụng kim loại lỏng. Thủy ngân là kim loại lỏng độc nhất và hầu như bị loại khỏi mọi ứng dụng hiện đại do nguy cơ nhiễm độc thần kinh và khả năng phát tán trong môi trường. Ngược lại, gallium và các hợp kim gallium–indium có độc tính thấp và không dễ bay hơi, khiến chúng an toàn hơn nhiều trong thiết bị điện tử.

Tuy vậy, việc xử lý, tái chế và ngăn ngừa rò rỉ vẫn cần được kiểm soát chặt chẽ. Gallium có thể ăn mòn mạnh một số kim loại như nhôm do khuếch tán nguyên tử, dẫn đến suy giảm độ bền cơ học. Ngoài ra, chi phí khai thác gallium và indium khá cao, ảnh hưởng đến tính bền vững của chuỗi cung ứng.

Đánh giá an toàn dài hạn bao gồm việc xem xét ảnh hưởng đến hệ sinh thái, khả năng hòa tan trong nước, nguy cơ tích lũy sinh học và tác động khi bị thải bỏ vào môi trường. Các tiêu chuẩn công nghiệp hiện nay đang dần được cập nhật để phù hợp với sự gia tăng ứng dụng của kim loại lỏng trong thương mại.

Tài liệu tham khảo

  1. Dickey, M. D. “Emerging Applications of Liquid Metals Featuring Surface Oxides.” ACS Applied Materials & Interfaces. Xem tài liệu
  2. Wang, Q. et al. “Gallium-Based Liquid Metals: Materials, Physics, and Applications.” Advanced Functional Materials. Xem tài liệu
  3. Kalantar-Zadeh, K. & Tang, J. “Liquid Metals in Sensors and Actuators.” Nature Reviews Materials. Xem tài liệu
  4. Sheng, L. et al. “Liquid Metal-Based Soft Robotics.” Science Robotics. Xem tài liệu

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề kim loại lỏng:

Vận chuyển electron khoảng cách xa đến Fe(III) oxide qua pili có độ dẫn điện giống kim loại Dịch bởi AI
Biochemical Society Transactions - Tập 40 Số 6 - Trang 1186-1190 - 2012
Các cơ chế khử Fe(III) oxide bởi các loài Geobacter đang thu hút sự chú ý vì các loài này đã được chứng minh là đóng vai trò quan trọng trong việc khử Fe(III) oxide trong nhiều môi trường khác nhau, nơi mà quá trình khử Fe(III) có ý nghĩa địa hóa học. Các loài Geobacter biểu hiện pili trong quá trình sinh trưởng trên Fe(III) oxide so với sự phát triển trên Fe(III) chelat hòa tan, và các đột biến k... hiện toàn bộ
Chuyển động của kim loại lỏng và các hạt ổn định trong các phim hợp kim nhôm lỏng riêng lẻ Dịch bởi AI
Journal of Materials Science - Tập 55 Số 29 - Trang 14125-14136 - 2020
Tóm tắtCác phim kim loại lỏng là các yếu tố cấu thành của bọt kim loại và bị điều khiển bởi một sự tương tác phức tạp giữa chất lỏng - ở đây là hợp kim nhôm, các hạt rắn ổn định phim nằm trong melt, và pha khí. Chúng tôi sử dụng hình ảnh X-quang đồng bộ để nghiên cứu động học của các hạt và phân tích chuyển động của các hạt bằng cách áp dụng các kỹ thuật xử lý hình ảnh mới. Chúng tôi phát hiện rằn... hiện toàn bộ
THÀNH PHẦN LOÀI VÀ PHÂN BỐ ẤU TRÙNG, CÁ CON BỘ CÁ KÌM (BELONIFORMES) Ở CỬA SÔNG KA LONG, TỈNH QUẢNG NINH
Tạp chí Khoa học và Công nghệ nhiệt đới - Số 23 - Trang 28-39 - 2025
SPECIES COMPOSITION AND DISTRIBUTION OF EARLY STAGES OF BELONIFORMES IN THE KALONG ESTUARY, QUANG NINH PROVINCE, VIET NAMBeloniformes consists of 283 species in the world, and 30 species in Vietnam, and some species have economic values. Many species in this order occur in brackish water and even in freshwater. Information about distribution of larvae and juveniles of species in this order has bee... hiện toàn bộ
#Needlefishes #larvae and juveniles #salinity #spatio-temporal distribution #Kalong estuary #cá Kìm #ấu trùng và cá con #nồng độ muối #phân bố theo không gian và thời gian #cửa sông Ka Long
Phân bố địa hóa, phân tách và nguồn gốc của kim loại nặng trong trầm tích sông bị chắn: Sông Longjiang, miền Nam Trung Quốc Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 2019
Trong nghiên cứu này, sáu mẫu trầm tích đã được thu thập từ sáu hồ chứa chứa nước do sông bị chắn nhằm làm rõ sự phân bố địa hóa của các kim loại nặng (As, Cd, Pb, Sb và Zn) ở sông Longjiang, miền Nam Trung Quốc, nơi chịu ảnh hưởng nặng nề từ hoạt động khai thác và tinh luyện kim loại màu. Các mẫu trầm tích đã được xác định đặc điểm địa hóa bằng cách kết hợp phân tích địa hóa, tách riêng từng phần... hiện toàn bộ
#kim loại nặng #trầm tích #phân bố địa hóa #ô nhiễm #quản lý môi trường
Sự hình thành bọt khí và hơi trong quá trình chuyển động của chất lỏng trong kim loại xốp Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 42 - Trang 359-364 - 1982
Bài báo trình bày kết quả của một nghiên cứu phân tích và thực nghiệm về các điều kiện dưới đó bọt khí và hơi hình thành trong quá trình chuyển động của chất lỏng trong các kim loại xốp.
#bọt khí #bọt hơi #kim loại xốp #chuyển động chất lỏng
Giảm hút ánh sáng bởi các tiếp xúc kim loại trong lòng khoang: Kỹ thuật chế tạo chế độ laser dựa trên plasmon Tamm Dịch bởi AI
Pleiades Publishing Ltd - Tập 39 - Trang 698-701 - 2013
Được chấp nhận rộng rãi rằng việc nhúng các lớp kim loại vào các cấu trúc quang điện tử có hại cho việc phát laser do sự hấp thụ ở trong kim loại. Tuy nhiên, gần đây đã quan sát được sự tương thích quang học vĩ mô và phát laser trong các vi khoang có một lớp kim loại đơn trong lòng khoang. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đề xuất thiết kế cấu trúc loại vi khoang với hai hoặc nhiều lớp kim loại tron... hiện toàn bộ
#laser #plasmon Tamm #tiếp xúc kim loại #hấp thụ ánh sáng #vi khoang
Ôxy hóa propylene thành acetat propylene glycol trong pha lỏng trên hệ Pd/C và Pt−Pd/C: Ảnh hưởng của platin đến hoạt tính của xúc tác và sự phân tán kim loại Dịch bởi AI
Reaction Kinetics, Mechanisms and Catalysis - Tập 47 - Trang 279-286 - 1992
Động học của quá trình ôxy hóa propylene thành propylene glycol và các acetat của nó trong dung dịch axit axetic chứa lithium nitrate trên các xúc tác Pd/C và Pd−Pt/C đã được nghiên cứu. Các xúc tác được khảo sát bằng phân tích pha tia X và kính hiển vi điện tử. Việc bổ sung platin vào xúc tác làm tăng sự phân tán kim loại và độ ổn định của xúc tác nhưng không có tác động đến bản chất của các điểm... hiện toàn bộ
#ôxy hóa propylene #propylene glycol #acetat #xúc tác Pd/C #xúc tác Pt−Pd/C #platin #phân tán kim loại
Tính ướt của các halogenua với kim loại lỏng. Các khía cạnh vật lý hóa học và thực tiễn Dịch bởi AI
Soviet Powder Metallurgy and Metal Ceramics - Tập 39 - Trang 355-362 - 2000
Nghiên cứu được thực hiện về tính ướt của natri clorua và các hợp chất ion không có oxy ― fluor của các nguyên tố đất hiếm kiềm (CaF, MgF, BaF) ― bởi các kim loại lỏng. Các kim loại Cu, Sn, Ag, Au, In và Ga không làm ướt các vật liệu này (θ ∼ 120-140 độ). Tính ướt của các fluor với nhôm có phần cao hơn một chút (θ ∼ 90-100 độ), phù hợp với sự tương tác hóa học lớn hơn của nhôm với flo. Các hợp kim... hiện toàn bộ
Thủy ngân lỏng mở rộng trong phạm vi chuyển tiếp kim loại-k phi kim. Một nghiên cứu mô phỏng MD từ đầu Dịch bởi AI
The European Physical Journal Special Topics - Tập 196 - Trang 27-34 - 2011
Thủy ngân lỏng trải qua một sự chuyển tiếp từ kim loại sang phi kim (M-NM) khi được mở rộng từ điểm ba pha về phía mật độ khoảng 9 gr/cm3 ở nhiệt độ và áp suất cao. Để điều tra những thay đổi liên quan trong các đặc tính tĩnh và động, chúng tôi đã tiến hành mô phỏng động lực học phân tử từ đầu cho một số trạng thái gần với phạm vi chuyển tiếp M-NM. Các yếu tố cấu trúc tĩnh và động được tính toán c... hiện toàn bộ
#thủy ngân lỏng #chuyển tiếp kim loại-k phi kim #mô phỏng động lực học phân tử #mật độ điện tử #tán xạ.
Kim loại trong lông của chim noddy nâu (Anous stolidus): Bằng chứng cho sự tích luỹ sinh học hay mức độ phơi nhiễm? Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 24 - Trang 181-187 - 1993
Mức độ ô nhiễm môi trường thường được cho là lớn hơn ở các môi trường gần bờ và cửa sông so với đại dương mở. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ lượng chất thải lớn từ nguồn công nghiệp và nông nghiệp chảy vào các cửa sông và vịnh từ các con sông cùng với dòng chảy trực tiếp. Điều này gợi ý rằng mức độ kim loại nặng nên cao hơn ở những loài chim lấy thức ăn từ các môi trường gần bờ hơn là từ đại... hiện toàn bộ
Tổng số: 59   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6